Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho phương pháp, công việc hoặc thiết bị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao hiệu
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho công việc, quy trình hiệu quả cao.
Câu ví dụ
- 高效的工作方式
Cách làm việc hiệu quả cao
- 提高效率
Nâng cao hiệu quả
- 高效团队
Đội nhóm hiệu quả cao
Kết hợp thường gặp
- 高效工作
làm việc hiệu quả cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.