Từ vựng tiếng Trung
gāo*shǒu高
手
Nghĩa tiếng Việt
cao thủ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' có nghĩa là cao, được biểu thị bởi một cấu trúc giống như tòa nhà cao tầng.
- Chữ '手' có nghĩa là tay, tượng trưng cho hành động hoặc kỹ năng thủ công.
→ ‘高手’ nghĩa là người có kỹ năng cao, thường chỉ những người rất thành thạo trong lĩnh vực nào đó.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui mừng
高手如云
nhiều cao thủ như mây
高水平
trình độ cao