Từ vựng tiếng Trung
gāo*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

cao thủ, bậc thầy, người giỏi xuất sắc trong lĩnh vực nào đó

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

高手 mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ. Có thể dùng nghiêm túc hoặc hài hước (kiểu 'anh là cao thủ tán gái'). Khác với 专家 (chuyên gia — thiên về học thuật, chính thức hơn).

Câu ví dụ

  • 他是下棋的高手。Tā shì xià qí de gāoshǒu. thanh 1

    Anh ấy là cao thủ chơi cờ.

  • 在编程方面,她绝对是个高手。Zài biānchéng fāngmiàn, tā juéduì shì gè gāoshǒu. thanh 4

    Về lập trình, cô ấy chắc chắn là một cao thủ.

  • 学好中文,你就会成为高手。Xué hǎo Zhōngwén, nǐ jiù huì chéngwéi gāoshǒu. thanh 2

    Học giỏi tiếng Trung, bạn sẽ trở thành cao thủ.

  • 这位厨师是烹饪高手,做的菜人人称赞。Zhè wèi chúshī shì pēngrèn gāoshǒu, zuò de cài rénrén chēngzàn. thanh 4

    Đầu bếp này là cao thủ nấu ăn, món ăn được mọi người khen ngợi.

Kết hợp thường gặp

  • 象棋高手xiàngqí gāoshǒu thanh 4

    cao thủ cờ tướng

  • 编程高手biānchéng gāoshǒu thanh 1

    cao thủ lập trình

  • 武林高手wǔlín gāoshǒu thanh 3

    cao thủ võ lâm

  • 烹饪高手pēngrèn gāoshǒu thanh 1

    cao thủ nấu ăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.