Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa高手 mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ. Có thể dùng nghiêm túc hoặc hài hước (kiểu 'anh là cao thủ tán gái'). Khác với 专家 (chuyên gia — thiên về học thuật, chính thức hơn).
Câu ví dụ
- 他是下棋的高手。
Anh ấy là cao thủ chơi cờ.
- 在编程方面,她绝对是个高手。
Về lập trình, cô ấy chắc chắn là một cao thủ.
- 学好中文,你就会成为高手。
Học giỏi tiếng Trung, bạn sẽ trở thành cao thủ.
- 这位厨师是烹饪高手,做的菜人人称赞。
Đầu bếp này là cao thủ nấu ăn, món ăn được mọi người khen ngợi.
Kết hợp thường gặp
- 象棋高手
cao thủ cờ tướng
- 编程高手
cao thủ lập trình
- 武林高手
cao thủ võ lâm
- 烹饪高手
cao thủ nấu ăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.