Từ vựng tiếng Trung
gāo*céng高
层
Nghĩa tiếng Việt
cấp cao
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
层
Bộ: 尸 (xác)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 高 có hình dạng giống một tòa nhà cao tầng, dễ nhớ với ý nghĩa là chiều cao.
- Chữ 层 có thành phần 虍 (hổ) và 工 (công), biểu thị cho các tầng lớp, như các tầng lớp trong một tòa nhà.
→ 高层 có nghĩa là tầng cao, thường dùng để chỉ các tầng trên của một tòa nhà hoặc cấp bậc cao trong tổ chức.
Từ ghép thông dụng
高层建筑
tòa nhà cao tầng
高层管理
quản lý cấp cao
高层次
cấp độ cao