Từ vựng tiếng Trung
yàn*shōu验
收
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra trước khi chấp nhận
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
验
Bộ: 马 (ngựa)
11 nét
收
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '验' bao gồm bộ '马' và phần '佥', liên quan đến việc kiểm tra hoặc thử nghiệm, giống như việc kiểm tra một con ngựa.
- Chữ '收' chứa bộ '攵' và phần '丩', ý chỉ việc thu thập hoặc nhận lấy một cách nhẹ nhàng.
→ Tổng thể, '验收' có nghĩa là kiểm tra và nhận lấy, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng hoặc nghiệm thu công việc.
Từ ghép thông dụng
验收
nghiệm thu
经验
kinh nghiệm
收集
thu thập