Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là công trình, dự án hoặc hàng hóa cần kiểm tra chất lượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiệm thu
Từng chữ
- 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong xây dựng, sản xuất khi kiểm tra sản phẩm/công trình.
Câu ví dụ
- 工程验收
nghiệm thu công trình.
- 验收合格
kiểm tra đạt chuẩn.
- 通过验收
đạt kiểm tra.
- 产品验收
nghiệm thu sản phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.