Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yàn*shōu

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra, nghiệm thu, tiếp nhận

Âm Hán Việt

nghiệm thu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

11 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là công trình, dự án hoặc hàng hóa cần kiểm tra chất lượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghiệm thu

Từng chữ

  • nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
  • thuthu dọn; thu về, lấy về

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong xây dựng, sản xuất khi kiểm tra sản phẩm/công trình.

Câu ví dụ

  • 工程验收gōngchéng yànshōu thanh 1

    nghiệm thu công trình.

  • 验收合格yànshōu hégé thanh 4

    kiểm tra đạt chuẩn.

  • 通过验收tōngguò yànshōu thanh 1

    đạt kiểm tra.

  • 产品验收chǎnpǐn yànshōu thanh 3

    nghiệm thu sản phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.