Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风流 (fēngliú) là tính từ với nhiều nghĩa. Cổ xưa chỉ 'xuất sắc, đáng ngưỡng mộ, phong nhã' (như trong '风流人物'), còn trong văn hiện đại có thể mang nghĩa 'lăng nhăng, buông thả' (như trong '风流韵事'). Phong (phong) nghĩa là 'phong cách, gió', Lưu (lưu) nghĩa là 'trôi chảy, lưu truyền'. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Câu ví dụ
- 他是个风流才子
Anh ấy là một tài tử phong nhã
- 唐朝有很多风流人物
Triều Đường có nhiều nhân vật xuất sắc
- 不要过风流生活
Đừng sống lối sống buông thả
Kết hợp thường gặp
- 风流人物
nhân vật xuất sắc
- 风流才子
tài tử phong nhã
- 风流韵事
chuyện tình lãng mạn (hoặc lăng nhăng)
- 千古风流
xuất sắc muôn đời
- 风流倜傥
phong nhã tuấn tú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.