Từ vựng tiếng Trung
fēng*liú风
流
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc và đáng ngưỡng mộ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '风' có nghĩa là gió, thể hiện sự nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Chữ '流' với bộ thủy '氵' thể hiện sự chuyển động, dòng chảy.
→ Tổng thể, '风流' có nghĩa là phong lưu, thường chỉ sự lịch lãm, hào hoa.
Từ ghép thông dụng
风流人物
nhân vật phong lưu
风流韵事
chuyện tình ái, tình sử
风流倜傥
phong lưu phóng khoáng