Từ vựng tiếng Trung
shùn*chā

Nghĩa tiếng Việt

Thuận sai — thặng dư thương mại, xuất siêu; tình trạng giá trị xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu trong cán cân thương mại.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

9 nét

Bộ: (công việc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chuyên ngành kinh tế; đối nghĩa với 逆差 (nghịch sai — thâm hụt thương mại, nhập siêu).

Câu ví dụ

  • 中国对美国有大量顺差。Zhōngguó duì Měiguó yǒu dàliàng shùnchā. thanh 1

    Trung Quốc có thặng dư thương mại lớn với Mỹ.

  • 这个国家连续五年保持顺差。Zhège guójiā liánxù wǔ nián bǎochí shùnchā. thanh 4

    Nước này liên tục duy trì thặng dư trong năm năm.

  • 顺差有助于积累外汇储备。Shùnchā yǒuzhù yú jīlěi wàihuì chǔbèi. thanh 4

    Thặng dư thương mại giúp tích lũy dự trữ ngoại tệ.

Kết hợp thường gặp

  • 贸易顺差màoyì shùnchā thanh 4

    thặng dư thương mại

  • 保持顺差bǎochí shùnchā thanh 3

    duy trì thặng dư

  • 顺差扩大shùnchā kuòdà thanh 4

    thặng dư mở rộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.