Từ vựng tiếng Trung
shùn*chā顺
差
Nghĩa tiếng Việt
thặng dư
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
顺
Bộ: 页 (trang)
9 nét
差
Bộ: 工 (công việc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '顺' có bộ '页' chỉ mặt, trang, thể hiện sự trơn tru, thuận lợi.
- Chữ '差' có bộ '工' chỉ công việc, thể hiện sự chênh lệch, khác biệt.
→ Kết hợp '顺' và '差' tạo thành 'thuận lợi và chênh lệch', ám chỉ sự vượt trội trong giao dịch hoặc kinh tế.
Từ ghép thông dụng
顺利
thuận lợi
顺序
thứ tự
差别
khác biệt