Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế học, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thuận sai
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành kinh tế; đối nghĩa với 逆差 (nghịch sai — thâm hụt thương mại, nhập siêu).
Câu ví dụ
- 中国对美国有大量顺差。
Trung Quốc có thặng dư thương mại lớn với Mỹ.
- 这个国家连续五年保持顺差。
Nước này liên tục duy trì thặng dư trong năm năm.
- 顺差有助于积累外汇储备。
Thặng dư thương mại giúp tích lũy dự trữ ngoại tệ.
Kết hợp thường gặp
- 贸易顺差
thặng dư thương mại
- 保持顺差
duy trì thặng dư
- 顺差扩大
thặng dư mở rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.