Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ đối tượng phục vụ hoặc hướng phát triển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diện, miến hướng
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面向 dùng như giới từ/động từ: 面向 + đối tượng. Trong lập trình, 面向对象 (lập trình hướng đối tượng — OOP) là thuật ngữ kỹ thuật quen thuộc. Phân biệt với 朝向 (quay về hướng vật lý).
Câu ví dụ
- 这个产品面向年轻消费者。
Sản phẩm này nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi.
- 学校面向全国招生。
Trường tuyển sinh trên toàn quốc.
- 我们需要面向未来做好准备。
Chúng ta cần hướng tới tương lai và chuẩn bị kỹ.
- 面向市场的改革取得了明显成效。
Cải cách hướng đến thị trường đã đạt hiệu quả rõ rệt.
Kết hợp thường gặp
- 面向市场
hướng đến thị trường
- 面向未来
hướng tới tương lai
- 面向大众
hướng đến đại chúng
- 面向对象
hướng đối tượng (lập trình)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.