Từ vựng tiếng Trung
miàn*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

diện hướng — hướng về phía, nhằm vào (đối tượng, thị trường, tương lai)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt, bề mặt)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

面向 dùng như giới từ/động từ: 面向 + đối tượng. Trong lập trình, 面向对象 (lập trình hướng đối tượng — OOP) là thuật ngữ kỹ thuật quen thuộc. Phân biệt với 朝向 (quay về hướng vật lý).

Câu ví dụ

  • 这个产品面向年轻消费者。Zhège chǎnpǐn miànxiàng niánqīng xiāofèizhě. thanh 4

    Sản phẩm này nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi.

  • 学校面向全国招生。Xuéxiào miànxiàng quánguó zhāoshēng. thanh 2

    Trường tuyển sinh trên toàn quốc.

  • 我们需要面向未来做好准备。Wǒmen xūyào miànxiàng wèilái zuòhǎo zhǔnbèi. thanh 3

    Chúng ta cần hướng tới tương lai và chuẩn bị kỹ.

  • 面向市场的改革取得了明显成效。Miànxiàng shìchǎng de gǎigé qǔdéle míngxiǎn chéngxiào. thanh 4

    Cải cách hướng đến thị trường đã đạt hiệu quả rõ rệt.

Kết hợp thường gặp

  • 面向市场miànxiàng shìchǎng thanh 4

    hướng đến thị trường

  • 面向未来miànxiàng wèilái thanh 4

    hướng tới tương lai

  • 面向大众miànxiàng dàzhòng thanh 4

    hướng đến đại chúng

  • 面向对象miànxiàng duìxiàng thanh 4

    hướng đối tượng (lập trình)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.