Từ vựng tiếng Trung
miàn*xiàng面
向
Nghĩa tiếng Việt
đối diện
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt, bề mặt)
9 nét
向
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 面: Bộ thủ là 面, nghĩa là mặt hoặc bề mặt, thể hiện một không gian hoặc diện tích.
- 向: Có bộ khẩu (口) thể hiện hướng, phía hoặc sự chỉ dẫn.
→ 面向 có nghĩa là hướng về phía, đối diện hoặc nhắm vào một đối tượng cụ thể.
Từ ghép thông dụng
面向
hướng tới, đối diện với
方面
phương diện, mặt
向前
tiến lên, về phía trước