Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面向 dùng như giới từ/động từ: 面向 + đối tượng. Trong lập trình, 面向对象 (lập trình hướng đối tượng — OOP) là thuật ngữ kỹ thuật quen thuộc. Phân biệt với 朝向 (quay về hướng vật lý).
Câu ví dụ
- 这个产品面向年轻消费者。
Sản phẩm này nhắm đến người tiêu dùng trẻ tuổi.
- 学校面向全国招生。
Trường tuyển sinh trên toàn quốc.
- 我们需要面向未来做好准备。
Chúng ta cần hướng tới tương lai và chuẩn bị kỹ.
- 面向市场的改革取得了明显成效。
Cải cách hướng đến thị trường đã đạt hiệu quả rõ rệt.
Kết hợp thường gặp
- 面向市场
hướng đến thị trường
- 面向未来
hướng tới tương lai
- 面向大众
hướng đến đại chúng
- 面向对象
hướng đối tượng (lập trình)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.