Từ vựng tiếng Trung
jí*yóu集
邮
Nghĩa tiếng Việt
sưu tập tem
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
集
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
12 nét
邮
Bộ: 阝 (đồi, gò)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 集: Ký tự này có bộ "隹" (chim đuôi ngắn) kết hợp với những nét khác để biểu hiện ý nghĩa của sự tụ họp, tụ tập, như những con chim tụ họp.
- 邮: Chữ này có bộ "阝" (đồi, gò) và những nét khác tạo nên ý nghĩa liên quan đến bưu điện, liên lạc.
→ Kết hợp lại, "集邮" có ý nghĩa là thu thập và sưu tầm tem, biểu hiện của việc thu thập một cách hệ thống.
Từ ghép thông dụng
集会
hội họp
邮件
thư tín
邮局
bưu điện