Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sở thích sưu tầm tem hoặc danh từ chỉ việc chơi tem
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập bưu
Từng chữ
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
- 邮bưunhà trạm (truyền tin)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMôn học nghiên cứu tem gọi là 邮票学 (philately); 集邮 là từ thông dụng hơn chỉ thú vui sưu tập.
Câu ví dụ
- 他从小就喜欢集邮,已有数千枚藏品。
Anh ấy thích sưu tập tem từ nhỏ, đã có hàng nghìn con tem.
- 集邮是一种既能了解历史又能放松心情的爱好。
Sưu tập tem vừa giúp tìm hiểu lịch sử vừa là cách thư giãn.
- 他参加了当地的集邮俱乐部。
Anh ấy tham gia câu lạc bộ sưu tập tem địa phương.
- 限量版纪念邮票深受集邮爱好者追捧。
Tem kỷ niệm phiên bản giới hạn được những người sưu tập tem ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 集邮爱好者
người đam mê sưu tập tem
- 集邮册
album tem
- 集邮俱乐部
câu lạc bộ sưu tập tem
- 集邮展览
triển lãm tem
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.