Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMôn học nghiên cứu tem gọi là 邮票学 (philately); 集邮 là từ thông dụng hơn chỉ thú vui sưu tập.
Câu ví dụ
- 他从小就喜欢集邮,已有数千枚藏品。
Anh ấy thích sưu tập tem từ nhỏ, đã có hàng nghìn con tem.
- 集邮是一种既能了解历史又能放松心情的爱好。
Sưu tập tem vừa giúp tìm hiểu lịch sử vừa là cách thư giãn.
- 他参加了当地的集邮俱乐部。
Anh ấy tham gia câu lạc bộ sưu tập tem địa phương.
- 限量版纪念邮票深受集邮爱好者追捧。
Tem kỷ niệm phiên bản giới hạn được những người sưu tập tem ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 集邮爱好者
người đam mê sưu tập tem
- 集邮册
album tem
- 集邮俱乐部
câu lạc bộ sưu tập tem
- 集邮展览
triển lãm tem
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.