Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难为情 nhấn mạnh trạng thái ngượng vì bị nhìn vào, hơi khác với 羞愧 (xấu hổ vì lỗi lầm). Gần nghĩa với 不好意思 nhưng mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 他被当众批评,脸红得难为情。
Anh ấy bị phê bình trước đám đông, mặt đỏ bừng vì xấu hổ.
- 她收到这么贵的礼物,感到有点难为情。
Cô ấy nhận được món quà đắt tiền như vậy, cảm thấy hơi ngượng ngùng.
- 当着大家的面说谎,他觉得很难为情。
Nói dối trước mặt mọi người, anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
- 被夸得难为情,她低下了头。
Bị khen đến mức ngượng ngùng, cô cúi đầu xuống.
Kết hợp thường gặp
- 感到难为情
cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng
- 让人难为情
làm người ta ngượng ngùng
- 难为情的表情
vẻ mặt ngượng ngùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.