Từ vựng tiếng Trung
fáng*hù

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 防: Ký tự này kết hợp giữa bộ 阝 (gò đất) và phương (phía). Nó liên quan đến việc bảo vệ hoặc ngăn chặn từ một hướng nào đó.
  • 护: Ký tự này kết hợp giữa bộ 扌 (tay) và bộ hộ (giữ). Nó mang ý nghĩa là bảo vệ hoặc chăm sóc bằng tay.

防护: Bảo vệ hoặc phòng ngừa, thường sử dụng trong ngữ cảnh ngăn chặn nguy hiểm hoặc bảo vệ an toàn.

Từ ghép thông dụng

保护bǎohù

bảo vệ

防护服fánghùfú

quần áo bảo hộ

防护措施fánghù cuòshī

biện pháp bảo vệ