Từ vựng tiếng Trung
jīn金
Nghĩa tiếng Việt
kim loại; vàng
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
金
Bộ: 金 (vàng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 金 có bộ thủ là chính nó, biểu thị cho kim loại quý như vàng. Phần trên của chữ có hình dạng giống một cái đỉnh, tượng trưng cho sự cao quý và giá trị.
- Phần dưới của chữ có 4 nét ngang như bốn chân của cái đỉnh, thể hiện sự vững chắc và bền bỉ.
→ Chữ này đại diện cho kim loại, đặc biệt là vàng, và những thứ liên quan đến giá trị và sự quý giá.
Từ ghép thông dụng
金钱
tiền bạc
黄金
vàng
金属
kim loại