Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 金 (vàng)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ金 在现代汉语 通常指 'kim loại' nói chung, hoặc vàng nói riêng. Vàng spécifique 是 金子. 五金 (ngũ kim) = hardware/kim khí (đồ kim khí gia dụng).
Câu ví dụ
- 这个戒指是用金子做的。
- 五金店卖各种金属工具。
Kết hợp thường gặp
- 金子
- 金黄
Từ khác chứa "金"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.