Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ miêu tả trạng thái tâm lý bối rối, không thể lý giải được sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mê hoặc bất giải
Từng chữ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
- 不bấtkhông, chẳng
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ trạng thái không hiểu, bối rối trước vấn đề/hành động.
Câu ví dụ
- 他迷惑不解地看着我
Hắn nhìn tôi với vẻ bối rối
- 这个问题让我迷惑不解
Vấn đề này khiến tôi bối rối
- 他对答案感到迷惑不解
Hắn bối rối về câu trả lời
- 迷惑不解地摇头
Lắc đầu bối rối
Kết hợp thường gặp
- 迷惑不解地
một cách bối rối
- 感到迷惑不解
cảm thấy bối rối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.