Từ vựng tiếng Trung
mí*huò迷
bù*jiě惑
不
解
Nghĩa tiếng Việt
bối rối
4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
迷
Bộ: 辶 (bước đi)
9 nét
惑
Bộ: 心 (tâm)
12 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 迷: Kết hợp giữa bộ '辶' (bước đi) và phần âm '米' (gạo), biểu thị sự lạc lối, mất phương hướng.
- 惑: Kết hợp giữa bộ '心' (tâm) và phần âm '或', biểu thị sự nghi ngờ, bối rối.
- 不: Một nét ngang với đường thẳng đứng, biểu thị sự phủ định.
- 解: Kết hợp giữa bộ '角' (góc) và các phần tử khác, biểu thị sự giải thích, phân tích.
→ 迷惑不解: Biểu thị trạng thái không hiểu rõ, bị bối rối và không thể giải thích được.
Từ ghép thông dụng
迷路
lạc đường
疑惑
nghi ngờ, bối rối
解答
giải đáp