Từ vựng tiếng Trung
zhè*me这
么
Nghĩa tiếng Việt
như thế
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
这
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
7 nét
么
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '这' bao gồm bộ '辶' biểu thị sự di chuyển và phần còn lại có nghĩa là chỉ đến thứ gì đó gần gũi.
- Chữ '么' là một ký tự đơn giản, thường dùng để tạo thành các từ hỏi hoặc chỉ định sự nhỏ bé.
→ Cụm '这么' có nghĩa là 'như thế này' hoặc 'đến mức này' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ mức độ hoặc cách thức.
Từ ghép thông dụng
这么样
như thế này, như vậy
这么多
nhiều như vậy
这么久
lâu như vậy