Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cận niên lai
Từng chữ
- 近cậngần, bên cạnh
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu câu làm trạng ngữ thời gian; tương tự 近几年 nhưng 近年来 mang tính văn viết hơn.
Câu ví dụ
- 近年来,新能源汽车的销量大幅增长。
Trong những năm gần đây, doanh số xe năng lượng mới tăng mạnh.
- 近年来中国经济发展迅速。
Những năm gần đây kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
- 近年来,网络购物越来越普遍。
Những năm gần đây mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.
- 近年来环境污染问题引起广泛关注。
Những năm gần đây vấn đề ô nhiễm môi trường được quan tâm rộng rãi.
Kết hợp thường gặp
- 近年来的变化
những thay đổi trong những năm gần đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.