Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng đầu câu làm trạng ngữ thời gian; tương tự 近几年 nhưng 近年来 mang tính văn viết hơn.
Câu ví dụ
- 近年来,新能源汽车的销量大幅增长。
Trong những năm gần đây, doanh số xe năng lượng mới tăng mạnh.
- 近年来中国经济发展迅速。
Những năm gần đây kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
- 近年来,网络购物越来越普遍。
Những năm gần đây mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.
- 近年来环境污染问题引起广泛关注。
Những năm gần đây vấn đề ô nhiễm môi trường được quan tâm rộng rãi.
Kết hợp thường gặp
- 近年来的变化
những thay đổi trong những năm gần đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.