Từ vựng tiếng Trung
jìn*nián*lái近
年
来
Nghĩa tiếng Việt
những năm gần đây
3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
近
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
年
Bộ: 干 (khô)
6 nét
来
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 近: Ký tự này có thành phần '辶', biểu thị sự di chuyển, và '斤', biểu thị một đơn vị đo lường hoặc công cụ, gợi ý đến sự gần gũi hoặc đo đạc khoảng cách.
- 年: Bên trong có '干', nghĩa là 'khô', nhưng trong trường hợp này nó là phần của ký tự để tạo thành 'năm'.
- 来: Ký tự này có thành phần '木', nghĩa là 'gỗ', tượng trưng cho cây cối, và ý nghĩa của nó là 'đến'.
→ Cụm từ '近年来' có nghĩa là 'những năm gần đây', thể hiện thời gian gần trong quá khứ đến hiện tại.
Từ ghép thông dụng
最近
gần đây
年轻
trẻ tuổi
将来
tương lai