Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho máy móc, tổ chức hoặc hệ thống — chỉ việc hoạt động, vận hành trơn tru.
Câu ví dụ
- 机器正常运转
Máy móc vận hành bình thường
- 公司顺利运转
Công ty hoạt động thuận lợi
- 系统运转良好
Hệ thống vận hành tốt
Kết hợp thường gặp
- 正常运转
vận hành bình thường
- 顺利运转
hoạt động thuận lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.