Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các doanh nghiệp, tuyến đường tàu điện hoặc trang web đi vào hoạt động thương mại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vận doanh
Từng chữ
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc điều hành, quản lý doanh nghiệp, dự án, hoặc mạng xã hội (social media operations).
Câu ví dụ
- 运营一家公司
Điều hành một công ty
- 运营策略
Chiến lược vận hành
- 社交媒体运营
Vận hành mạng xã hội
- 负责运营
Phụ trách vận hành
- 运营团队
Đội vận hành
Kết hợp thường gặp
- 运营管理
quản lý vận hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.