Từ vựng tiếng Trung
sài*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

khu vực thi đấu, sân thi đấu (địa điểm diễn ra cuộc thi hoặc trận đấu thể thao)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

14 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赛场 dùng rộng cho nhiều loại sân thi đấu: thể thao, trí tuệ, thương mại. Cũng dùng nghĩa bóng: 商业赛场 (thương trường cạnh tranh). Gần với 运动场 (sân vận động) nhưng 赛场 nhấn mạnh ngữ cảnh thi đấu.

Câu ví dụ

  • 运动员们进入赛场Yùndòngyuánmen jìnrù sàichǎng thanh 4

    Các vận động viên bước vào sân thi đấu

  • 赛场上气氛十分热烈Sàichǎng shàng qìfēn shífēn rèliè thanh 4

    Không khí trên sân đấu rất sôi động

  • 他在赛场上发挥出色Tā zài sàichǎng shàng fāhuī chūsè thanh 1

    Anh ấy thi đấu xuất sắc trên sân

  • 赛场外聚集了很多观众Sàichǎng wài jùjí le hěn duō guānzhòng thanh 4

    Bên ngoài sân đấu tập trung rất nhiều khán giả

Kết hợp thường gặp

  • 进入赛场jìnrù sàichǎng thanh 4

    bước vào sân đấu

  • 赛场内外sàichǎng nèiwài thanh 4

    trong và ngoài sân đấu

  • 赛场秩序sàichǎng zhìxù thanh 4

    trật tự sân đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.