Từ vựng tiếng Trung
zī*lì资
历
Nghĩa tiếng Việt
trình độ chuyên môn
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
资
Bộ: 贝 (vỏ sò, liên quan đến tiền bạc)
13 nét
历
Bộ: 厂 (nhà xưởng, nơi sản xuất)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '资' có bộ '贝' liên quan đến tiền bạc, thể hiện sự giàu có, tài sản.
- Chữ '历' bao gồm bộ '厂', tượng trưng cho các hoạt động sản xuất, kinh nghiệm qua thời gian.
→ Chữ '资历' có nghĩa là kinh nghiệm và tài sản tích lũy qua thời gian.
Từ ghép thông dụng
资格
tư cách
资金
vốn, tài chính
历史
lịch sử