Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 学历 (học lực — bằng cấp học vấn); 资历 bao gồm cả kinh nghiệm thực tế và thâm niên công tác.
Câu ví dụ
- 这个职位要求候选人有丰富的资历。
Vị trí này yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm và thâm niên phong phú.
- 他的资历让他在公司中备受尊重。
Thâm niên và kinh nghiệm của anh ấy khiến anh được trân trọng trong công ty.
- 没有相关资历很难进入这个行业。
Không có kinh nghiệm liên quan thì rất khó vào ngành này.
- 她凭借多年资历获得了升职机会。
Cô ấy dựa vào nhiều năm kinh nghiệm mà được thăng chức.
Kết hợp thường gặp
- 丰富的资历
kinh nghiệm dày dặn
- 深厚资历
thâm niên sâu dày
- 资历要求
yêu cầu về kinh nghiệm/thâm niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.