Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xem xét, tích lũy, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tư lịch
Từng chữ
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 学历 (học lực — bằng cấp học vấn); 资历 bao gồm cả kinh nghiệm thực tế và thâm niên công tác.
Câu ví dụ
- 这个职位要求候选人有丰富的资历。
Vị trí này yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm và thâm niên phong phú.
- 他的资历让他在公司中备受尊重。
Thâm niên và kinh nghiệm của anh ấy khiến anh được trân trọng trong công ty.
- 没有相关资历很难进入这个行业。
Không có kinh nghiệm liên quan thì rất khó vào ngành này.
- 她凭借多年资历获得了升职机会。
Cô ấy dựa vào nhiều năm kinh nghiệm mà được thăng chức.
Kết hợp thường gặp
- 丰富的资历
kinh nghiệm dày dặn
- 深厚资历
thâm niên sâu dày
- 资历要求
yêu cầu về kinh nghiệm/thâm niên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.