Từ vựng tiếng Trung
tān*wánr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

quá ham chơi

5 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

11 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 贪: Ký tự này có bộ '貝' thể hiện sự liên quan đến tiền bạc, và phần '今' miêu tả hành động hoặc ý định hiện tại, tạo thành ý nghĩa 'tham lam'.
  • 玩: Ký tự này có bộ '玉' thể hiện sự liên quan đến ngọc hoặc đồ quý giá, kết hợp với phần '元' biểu thị sự khởi đầu hoặc nguồn gốc, tạo thành ý nghĩa 'chơi'.

贪玩: Thường được hiểu là 'ham chơi', có nghĩa là ham thích các hoạt động vui chơi mà không chú ý đến trách nhiệm khác.

Từ ghép thông dụng

贪心tānxīn

tham lam

贪吃tānchī

ham ăn

玩具wánjù

đồ chơi