Từ vựng tiếng Trung
tiáo*shì调
试
Nghĩa tiếng Việt
thử nghiệm sơ bộ
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
调
Bộ: 言 (ngôn từ)
10 nét
试
Bộ: 讠 (ngôn từ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 调: Kết hợp giữa bộ '言' biểu thị ngôn ngữ và âm thanh với phần '周', tạo thành ý nghĩa liên quan đến điều chỉnh hoặc kiểm soát âm thanh hoặc lời nói.
- 试: Kết hợp bộ '讠' với phần '式', tạo thành ý nghĩa về việc kiểm tra hoặc thử nghiệm thông qua lời nói.
→ 调试: Có nghĩa là điều chỉnh và kiểm tra, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật để chỉ việc kiểm tra và sửa lỗi.
Từ ghép thông dụng
调节
điều chỉnh
测试
kiểm tra
调整
điều chỉnh