Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ, thường làm tân ngữ cho các động từ như 申请 (xin) hoặc 颁发 (cấp)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hứa khả chứng
Từng chữ
- 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
- 可khảcó thể
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa许可证 là danh từ chỉ văn bản giấy tờ; phân biệt với 许可 (chỉ hành động cho phép) và 执照 (bằng/giấy phép nghề nghiệp).
Câu ví dụ
- 办这个业务需要许可证。
Để kinh doanh dịch vụ này cần có giấy phép.
- 他的营业许可证到期了。
Giấy phép kinh doanh của anh ấy đã hết hạn.
- 申请许可证需要很多材料。
Xin giấy phép cần rất nhiều hồ sơ.
- 没有许可证不得动工。
Không có giấy phép thì không được khởi công.
Kết hợp thường gặp
- 申请许可证
xin cấp giấy phép
- 营业许可证
giấy phép kinh doanh
- 驾驶许可证
bằng lái xe
- 许可证到期
giấy phép hết hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.