Từ vựng tiếng Trung
jì*hao

Nghĩa tiếng Việt

dấu, ký hiệu

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

5 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '记' gồm bộ '讠' (nói) và '己' (bản thân), gợi ý đến việc tự mình ghi nhớ hoặc viết lại điều gì đó đã nghe.
  • Chữ '号' gồm bộ '口' (miệng) và '丂' (âm thanh phát ra từ miệng), chỉ ra việc ra hiệu lệnh hoặc gọi tên.

Kết hợp lại, '记号' có nghĩa là ghi nhớ hoặc ký hiệu để nhận biết, thường là một dấu hiệu hoặc biểu tượng.

Từ ghép thông dụng

记忆jìyì

trí nhớ

记得jìde

nhớ

号码hàomǎ

số, số hiệu