Từ vựng tiếng Trung
yì*chéng

Nghĩa tiếng Việt

chương trình nghị sự

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

5 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 字 '议' có bộ '讠' biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hay giao tiếp.
  • 字 '程' có bộ '禾' kết hợp với các thành phần khác, thường chỉ sự đo lường hay tiến trình.

议程 thể hiện một kế hoạch hoặc chương trình nghị sự để thảo luận hoặc thực hiện.

Từ ghép thông dụng

会议huìyì

cuộc họp

议论yìlùn

bàn luận

议员yìyuán

nghị viên