Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

chứng kiến

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

4 nét

Bộ: (lời nói, ngôn ngữ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 见: Hình ảnh của con mắt và chân, biểu thị hành động nhìn thấy.
  • 证: Bao gồm bộ ngôn 言 (lời nói) và bộ chính 正 (chính xác), ám chỉ việc chứng minh qua lời nói chính xác.

见证 có nghĩa là chứng kiến, xác nhận sự việc bằng cách nhìn thấy và chứng minh.

Từ ghép thông dụng

见证jiànzhèng

chứng kiến

证据zhèngjù

bằng chứng

证实zhèngshí

xác thực