Từ vựng tiếng Trung
yào*hài要
害
Nghĩa tiếng Việt
điểm mấu chốt
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 襾 (che đậy, đậy lên)
9 nét
害
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要: Ký tự này có phần trên là bộ '襾' tượng trưng cho việc che đậy, và phần dưới là '女' (nữ) gợi ý rằng có sự cần thiết hoặc quan trọng.
- 害: Gồm bộ '宀' (mái nhà) ở trên tượng trưng cho nơi trú ngụ, kết hợp với '豕' (heo) phía dưới, gợi ý rằng có gì đó không tốt xảy ra trong nhà.
→ 要害: Chỉ điểm quan trọng hoặc phần yếu điểm, nơi dễ bị tổn thương.
Từ ghép thông dụng
重要
quan trọng
需要
cần thiết
危害
gây hại, tổn hại