Từ vựng tiếng Trung
cái*dìng裁
定
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết; tuyên bố
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
裁
Bộ: 衣 (áo, y phục)
12 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '裁' có bộ '衣' (áo) kết hợp với các nét khác gợi ý đến việc cắt may y phục.
- Chữ '定' có bộ '宀' (mái nhà) và chữ '正' (đúng, chuẩn), thể hiện sự ổn định và quyết định chắc chắn.
→ Kết hợp hai chữ, '裁定' mang ý nghĩa quyết định hoặc phán quyết, như một hành động cắt bỏ sự không chắc chắn để đạt được kết quả cuối cùng.
Từ ghép thông dụng
裁决
phán quyết
裁员
giảm biên chế
制裁
chế tài, trừng phạt