Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực tư pháp để chỉ quyết định giải quyết một vấn đề tố tụng cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài định
Từng chữ
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong pháp lý, hành chính — chỉ quyết định chính thức sau khi xem xét.
Câu ví dụ
- 法官裁定这个案子
Thẩm phán phán quyết vụ án này
- 最终裁定权在公司领导
Quyền phán quyết cuối cùng thuộc về lãnh đạo công ty
- 委员会裁定了一项新规则
Ủy ban đã phán quyết một quy tắc mới
Kết hợp thường gặp
- 作出裁定
đưa ra phán quyết
- 最终裁定
phán quyết cuối cùng
- 依法裁定
phán quyết theo luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.