Từ vựng tiếng Trung
cái*dìng

Nghĩa tiếng Việt

phán quyết, xác định (ghép: 裁=xét/định, 定=quyết → phán quyết)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo, y phục)

12 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong pháp lý, hành chính — chỉ quyết định chính thức sau khi xem xét.

Câu ví dụ

  • 法官裁定这个案子Fǎguān cáidìng zhège ànzi thanh 3

    Thẩm phán phán quyết vụ án này

  • 最终裁定权在公司领导Zuìzhōng cáidìngquán zài gōngsī lǐngdǎo thanh 4

    Quyền phán quyết cuối cùng thuộc về lãnh đạo công ty

  • 委员会裁定了一项新规则Wěiyuánhuì cáidìng le yīxiàng xīn guīzé thanh 3

    Ủy ban đã phán quyết một quy tắc mới

Kết hợp thường gặp

  • 作出裁定zuòchū cáidìng thanh 4

    đưa ra phán quyết

  • 最终裁定zuìzhōng cáidìng thanh 4

    phán quyết cuối cùng

  • 依法裁定yīfǎ cáidìng thanh 1

    phán quyết theo luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.