Từ vựng tiếng Trung
bǔ*kǎo补
考
Nghĩa tiếng Việt
thi lại
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
补
Bộ: 衤 (y phục)
7 nét
考
Bộ: 耂 (già)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "补" có bộ "衤" liên quan đến y phục, nghĩa là vá, thêm vào, vì khi quần áo bị rách thì cần bổ sung, vá lại.
- "考" có bộ "耂" biểu thị sự liên quan đến sự già, sự chín chắn, thường được dùng để chỉ việc kiểm tra, thi cử.
→ "补考" có nghĩa là thi lại, thường dùng khi một kỳ thi không đạt yêu cầu và cần phải thi lại để bổ sung kết quả.
Từ ghép thông dụng
补充
bổ sung
考察
khảo sát
补贴
trợ cấp