Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ đứng độc lập hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ tham gia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bổ khảo
Từng chữ
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 考khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa补考 là cơ hội thi thêm dành cho học sinh thi rớt hoặc vắng mặt chính đáng. Khác với 重考 (thi lại toàn bộ) hay 复考 (ít dùng). Thường dùng trong bối cảnh học đường.
Câu ví dụ
- 他期末考试不及格,需要参加补考
Anh ấy thi cuối kỳ không đạt, cần tham gia thi lại
- 补考的日期定在下个月初
Ngày thi lại được ấn định vào đầu tháng sau
- 补考通过后才能拿到学分
Chỉ sau khi thi lại qua mới lấy được tín chỉ
- 她因病缺考,申请了补考
Cô ấy vắng thi vì bệnh, đã đăng ký thi bù
Kết hợp thường gặp
- 参加补考
tham gia thi lại
- 申请补考
đăng ký thi lại
- 补考机会
cơ hội thi lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.