Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính trang trọng, thường kết hợp với các danh từ như 权力, 职权
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hành sử, sứ
Từng chữ
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với danh từ chỉ quyền/quyền hạn: 权利, 职权, 主权. Hán-Việt 'hành sử' (hiện ít dùng, thay bằng 'thực hiện').
Câu ví dụ
- 公民依法行使选举权
Công dân thực hiện quyền bầu cử theo luật pháp
- 总统行使否决权
Tổng thống thực hiện quyền phủ quyết
- 我们要正确行使自己的权利
Chúng ta cần thực hiện đúng quyền lợi của mình
- 政府行使主权管理国家
Chính phủ thực thi chủ quyền quản lý đất nước
Kết hợp thường gặp
- 行使权利
thực hiện quyền
- 行使职权
thi hành chức quyền
- 行使权力
thực hiện quyền lực
- 正当行使
thực hiện đúng đắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.