Từ vựng tiếng Trung
huā*huì花
卉
Nghĩa tiếng Việt
hoa và cây
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
卉
Bộ: 十 (mười)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '花' có bộ '艹' để chỉ nghĩa liên quan đến cỏ cây, hoa lá. Phần còn lại là chữ '化', mang ý nghĩa biến đổi, thể hiện sự nở hoa.
- Chữ '卉' có bộ '十' phía trên và hai chữ '人' ở dưới, kết hợp lại thể hiện nhiều loại cây cỏ.
→ Tổng thể, '花卉' chỉ chung các loại hoa và cây cỏ.
Từ ghép thông dụng
花园
vườn hoa
花朵
bông hoa
花费
chi phí