Từ vựng tiếng Trung
huā*huì

Nghĩa tiếng Việt

Hoa và cỏ cây — tổng xưng cho các loài thực vật có hoa và cây cảnh; thường dùng trong ngữ cảnh trồng trọt, trang trí, thực vật học. Hán-Việt: hoa huy.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ sách vở, trang trọng hơn từ 花草 (hoa cỏ thông dụng); 花卉 thường gặp trong tên cửa hàng, triển lãm, thực vật học.

Câu ví dụ

  • 她喜欢种植各种花卉Tā xǐhuān zhòngzhí gèzhǒng huāhuì thanh 1

    Cô ấy thích trồng nhiều loại hoa và cây cảnh

  • 这家花店出售各类花卉Zhè jiā huādiàn chūshòu gèlèi huāhuì thanh 4

    Cửa hàng hoa này bán nhiều loại hoa và cây

  • 花卉展览吸引了大批游客Huāhuì zhǎnlǎn xīyǐnle dàpī yóukè thanh 1

    Triển lãm hoa và cây cảnh thu hút đông du khách

  • 这本书介绍了常见花卉的种植方法Zhè běn shū jièshào le chángjiàn huāhuì de zhòngzhí fāngfǎ thanh 4

    Cuốn sách này giới thiệu phương pháp trồng các loại hoa cây phổ biến

Kết hợp thường gặp

  • 花卉市场huāhuì shìchǎng thanh 1

    chợ hoa cây cảnh

  • 花卉展览huāhuì zhǎnlǎn thanh 1

    triển lãm hoa cây

  • 室内花卉shìnèi huāhuì thanh 4

    hoa cây nội thất

  • 热带花卉rèdài huāhuì thanh 4

    hoa cây nhiệt đới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.