Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ tập hợp, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng về nông nghiệp, làm vườn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa huỷ
Từng chữ
- 花hoabông hoa
- 卉huỷchỉ các thứ cỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ sách vở, trang trọng hơn từ 花草 (hoa cỏ thông dụng); 花卉 thường gặp trong tên cửa hàng, triển lãm, thực vật học.
Câu ví dụ
- 她喜欢种植各种花卉
Cô ấy thích trồng nhiều loại hoa và cây cảnh
- 这家花店出售各类花卉
Cửa hàng hoa này bán nhiều loại hoa và cây
- 花卉展览吸引了大批游客
Triển lãm hoa và cây cảnh thu hút đông du khách
- 这本书介绍了常见花卉的种植方法
Cuốn sách này giới thiệu phương pháp trồng các loại hoa cây phổ biến
Kết hợp thường gặp
- 花卉市场
chợ hoa cây cảnh
- 花卉展览
triển lãm hoa cây
- 室内花卉
hoa cây nội thất
- 热带花卉
hoa cây nhiệt đới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.