Từ vựng tiếng Trung
zì*zhù

Nghĩa tiếng Việt

Tự phục vụ — tự mình lo liệu, không cần người khác giúp đỡ; cũng chỉ hình thức dịch vụ tự chọn, tự lấy (như buffet, tự kiểm tra). Hán-Việt: tự trợ.

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ này rất phổ biến trong thương mại hiện đại (自助餐 = buffet; 自助服务 = self-service); mang hàm ý tích cực về sự chủ động.

Câu ví dụ

  • 这家餐厅提供自助餐Zhè jiā cāntīng tígōng zìzhù cān thanh 4

    Nhà hàng này cung cấp buffet tự phục vụ

  • 自助旅游越来越流行Zìzhù lǚyóu yuèlái yuè liúxíng thanh 4

    Du lịch tự túc ngày càng phổ biến

  • 超市里有自助结账机Chāoshì lǐ yǒu zìzhù jiézhàng jī thanh 1

    Trong siêu thị có máy tự thanh toán

  • 他靠自助学会了编程Tā kào zìzhù xuéhuìle biānchéng thanh 1

    Anh ấy tự học lập trình

Kết hợp thường gặp

  • 自助餐zìzhù cān thanh 4

    bữa ăn buffet

  • 自助旅游zìzhù lǚyóu thanh 4

    du lịch tự túc

  • 自助服务zìzhù fúwù thanh 4

    dịch vụ tự phục vụ

  • 自助洗衣zìzhù xǐyī thanh 4

    giặt tự phục vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.