Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ này rất phổ biến trong thương mại hiện đại (自助餐 = buffet; 自助服务 = self-service); mang hàm ý tích cực về sự chủ động.
Câu ví dụ
- 这家餐厅提供自助餐
Nhà hàng này cung cấp buffet tự phục vụ
- 自助旅游越来越流行
Du lịch tự túc ngày càng phổ biến
- 超市里有自助结账机
Trong siêu thị có máy tự thanh toán
- 他靠自助学会了编程
Anh ấy tự học lập trình
Kết hợp thường gặp
- 自助餐
bữa ăn buffet
- 自助旅游
du lịch tự túc
- 自助服务
dịch vụ tự phục vụ
- 自助洗衣
giặt tự phục vụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.