Từ vựng tiếng Trung
kǎo*liang考
量
Nghĩa tiếng Việt
xem xét kỹ lưỡng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
考
Bộ: 耂 (già)
6 nét
量
Bộ: 里 (làng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 考: Phần trên là bộ 'lão' (耂) chỉ ý 'già', phần dưới là 'tử' (子) chỉ âm, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự suy nghĩ, kiểm tra.
- 量: Bao gồm 'lý' (里) và 'xích' (斗), kết hợp để ám chỉ đến việc đo lường, cân nhắc kỹ lưỡng.
→ 考量: Thể hiện hành động suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Từ ghép thông dụng
考虑
xem xét, cân nhắc
考察
khảo sát
考生
thí sinh