Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ các thương hiệu truyền thống lâu năm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão tự hiệu
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thương hiệu/cửa hàng lâu đời (thường có uy tín, lịch sử).
Câu ví dụ
- 北京老字号
Thương hiệu lâu đời ở Bắc Kinh
- 一家老字号
Một thương hiệu lâu năm
- 老字号餐厅
Nhà hàng lâu năm
- 支持老字号
Ủng hộ thương hiệu lâu đời
- 老字号品牌
Thương hiệu lâu năm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.