Từ vựng tiếng Trung
měi*róng美
容
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc sắc đẹp
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
容
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '美' gồm phần trên là '羊' (con dê) và phần dưới là '大' (to lớn), kết hợp lại có thể gợi nhớ đến vẻ đẹp của một con dê lớn.
- Chữ '容' có phần '宀' (mái nhà) trên đầu và phần dưới là '谷' (thung lũng), gợi ý về một không gian rộng lớn và đầy đủ.
→ Từ '美容' có nghĩa là làm đẹp, chú trọng đến vẻ đẹp bên ngoài và sự hoàn mỹ.
Từ ghép thông dụng
美容院
thẩm mỹ viện
美容师
chuyên viên thẩm mỹ
美容品
mỹ phẩm