Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美容 tập trung vào chăm sóc vẻ ngoài không phẫu thuật; phân biệt với 整形 (chỉnh hình — phẫu thuật thẩm mỹ). 美容院 là tiệm chăm sóc tóc và da; 美发 là làm tóc riêng.
Câu ví dụ
- 她去美容院做了护肤。
Cô ấy đến tiệm làm đẹp để chăm sóc da.
- 美容行业在中国发展非常迅速。
Ngành làm đẹp phát triển rất nhanh tại Trung Quốc.
- 她学了两年美容技术。
Cô ấy đã học kỹ thuật làm đẹp hai năm.
- 这家美容店口碑很好。
Tiệm làm đẹp này có tiếng rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 美容院
tiệm làm đẹp, spa
- 美容师
chuyên viên làm đẹp
- 美容手术
phẫu thuật thẩm mỹ
- 美容产品
sản phẩm làm đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.