Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này vừa là động từ chỉ hành động làm đẹp, vừa là danh từ chỉ ngành thẩm mỹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ dung
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美容 tập trung vào chăm sóc vẻ ngoài không phẫu thuật; phân biệt với 整形 (chỉnh hình — phẫu thuật thẩm mỹ). 美容院 là tiệm chăm sóc tóc và da; 美发 là làm tóc riêng.
Câu ví dụ
- 她去美容院做了护肤。
Cô ấy đến tiệm làm đẹp để chăm sóc da.
- 美容行业在中国发展非常迅速。
Ngành làm đẹp phát triển rất nhanh tại Trung Quốc.
- 她学了两年美容技术。
Cô ấy đã học kỹ thuật làm đẹp hai năm.
- 这家美容店口碑很好。
Tiệm làm đẹp này có tiếng rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 美容院
tiệm làm đẹp, spa
- 美容师
chuyên viên làm đẹp
- 美容手术
phẫu thuật thẩm mỹ
- 美容产品
sản phẩm làm đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.