Từ vựng tiếng Trung
měi*róng

Nghĩa tiếng Việt

làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp (trang điểm, chăm sóc da, tóc); mỹ dung

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

美容 tập trung vào chăm sóc vẻ ngoài không phẫu thuật; phân biệt với 整形 (chỉnh hình — phẫu thuật thẩm mỹ). 美容院 là tiệm chăm sóc tóc và da; 美发 là làm tóc riêng.

Câu ví dụ

  • 她去美容院做了护肤。Tā qù měiróng yuàn zuò le hùfū. thanh 1

    Cô ấy đến tiệm làm đẹp để chăm sóc da.

  • 美容行业在中国发展非常迅速。Měiróng hángyè zài Zhōngguó fāzhǎn fēicháng xùnsù. thanh 3

    Ngành làm đẹp phát triển rất nhanh tại Trung Quốc.

  • 她学了两年美容技术。Tā xué le liǎng nián měiróng jìshù. thanh 1

    Cô ấy đã học kỹ thuật làm đẹp hai năm.

  • 这家美容店口碑很好。Zhè jiā měiróng diàn kǒubēi hěn hǎo. thanh 4

    Tiệm làm đẹp này có tiếng rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 美容院měiróng yuàn thanh 3

    tiệm làm đẹp, spa

  • 美容师měiróng shī thanh 3

    chuyên viên làm đẹp

  • 美容手术měiróng shǒushù thanh 3

    phẫu thuật thẩm mỹ

  • 美容产品měiróng chǎnpǐn thanh 3

    sản phẩm làm đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.