Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ kỹ năng đặc biệt xuất sắc, thường làm tân ngữ cho động từ sở hữu hoặc biểu diễn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyệt kĩ
Từng chữ
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tích cực và ngưỡng mộ; 独门绝技 nhấn mạnh thêm tính độc đáo không ai có.
Câu ví dụ
- 他的绝技是用脚作画。
Tuyệt kỹ của anh ấy là vẽ tranh bằng chân.
- 这位杂技演员的绝技令人叹服。
Tuyệt kỹ của diễn viên xiếc này khiến người ta phải thán phục.
- 老师傅将一生的绝技传给了徒弟。
Người thầy già đã truyền lại tuyệt kỹ cả đời cho học trò.
- 这道菜是厨师的绝技,外面很难吃到。
Món ăn này là tuyệt kỹ của đầu bếp, rất khó ăn ở nơi khác.
Kết hợp thường gặp
- 展示绝技
trình diễn tuyệt kỹ
- 传授绝技
truyền dạy tuyệt kỹ
- 独门绝技
tuyệt kỹ độc môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.