Từ vựng tiếng Trung
suǒ*qǔ索
取
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
索
Bộ: 糸 (sợi chỉ)
10 nét
取
Bộ: 又 (lại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 索: Hình ảnh của sợi chỉ được kéo dài ra, liên quan đến việc tìm kiếm hoặc thăm dò.
- 取: Hình ảnh của một tay lấy đi một vật, với ý nghĩa là lấy hoặc thu nhận.
→ 索取: Ý nghĩa là tìm kiếm và lấy đi một thứ gì đó, thường là yêu cầu hoặc đòi hỏi.
Từ ghép thông dụng
索要
yêu cầu, đòi hỏi
搜索
tìm kiếm
提取
trích xuất, lấy ra