Từ vựng tiếng Trung
kē*pǔ

Nghĩa tiếng Việt

khoa học phổ thông

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '科' có bộ '禾' là lúa, liên quan đến nông nghiệp, học thuật.
  • Chữ '普' có bộ '日' là mặt trời, thể hiện sự lan tỏa, phổ biến.

Kết hợp lại, '科普' mang ý nghĩa truyền bá kiến thức khoa học đến quảng đại quần chúng.

Từ ghép thông dụng

科學kēxué

khoa học

科目kēmù

môn học

普遍pǔbiàn

phổ biến