Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǐ*fú

Nghĩa tiếng Việt

trang phục lễ tân, áo choàng

Âm Hán Việt

lễ phục

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến trang phục như mặc, cởi hoặc thuê

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lễ phục

Từng chữ

  • lễlễ nghi
  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho trang phục trong lễ nghi (đám cưới, tiệc trang trọng...).

Câu ví dụ

  • 穿礼服Chuān lǐfú thanh 1

    Mặc trang phục lễ tân

  • 结婚礼服Jiéhūn lǐfú thanh 2

    Váy cưới (trang phục đám cưới)

  • 黑色礼服Hēisè lǐfú thanh 1

    Trang phục màu đen

  • 正式礼服Zhèngshì lǐfú thanh 4

    Trang phục lễ tân chính thức

  • 一套礼服Yí tào lǐfú thanh 2

    Một bộ trang phục lễ tân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.