Từ vựng tiếng Trung
lǐ*fú礼
服
Nghĩa tiếng Việt
trang phục lễ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
礼
Bộ: 礻 (thần)
5 nét
服
Bộ: 月 (thịt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 礼: Ký tự này bao gồm bộ '礻' (thần) và '乚'. Bộ '礻' thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- 服: Ký tự này có bộ '月' (thịt) và '卩', liên quan đến quần áo hoặc phục vụ.
→ 礼服: Áo lễ phục là loại trang phục trang trọng, thường được mặc trong các dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng.
Từ ghép thông dụng
礼物
quà tặng
礼貌
lễ phép
制服
đồng phục