Từ vựng tiếng Trung
zhuān砖
Nghĩa tiếng Việt
gạch
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
砖
Bộ: 石 (đá)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '砖' bao gồm bộ '石' có nghĩa là 'đá' và phần '专' có nghĩa là 'chuyên'.
- Ghép lại, '砖' liên quan đến một vật làm từ đá và thường có hình dạng và công dụng đặc biệt.
→ Chữ '砖' nghĩa là 'gạch'.
Từ ghép thông dụng
砖头
viên gạch
砖块
khối gạch
砖瓦
gạch và ngói