Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ nhấn mạnh; thường đứng trước tính từ hoặc cụm động từ; gần nghĩa 确实 (xác thực) nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 这道题着实不简单。
Bài toán này thực sự không đơn giản.
- 他的表现着实让人惊讶。
Màn trình diễn của anh ấy thực sự khiến người ta ngạc nhiên.
- 这次旅行着实让我难忘。
Chuyến đi lần này thực sự khó quên đối với tôi.
- 她着实努力了很长时间。
Cô ấy đã thực sự nỗ lực rất lâu.
Kết hợp thường gặp
- 着实不易
thực sự không dễ
- 着实令人
thực sự khiến người ta...
- 着实吃了一惊
thực sự giật mình một cái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.