Từ vựng tiếng Trung
zhuó*shí

Nghĩa tiếng Việt

thực sự

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 着 gồm bộ 目 (mắt) và các thành phần khác, thể hiện sự chú ý, nhìn kỹ.
  • Chữ 实 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 头 (đầu), thể hiện sự chắc chắn, thực tế, như một cái đầu dưới mái nhà.

着实 có nghĩa là thực sự, rất, thể hiện mức độ cao hoặc nhấn mạnh một hành động.

Từ ghép thông dụng

着火zháohuǒ

bắt lửa

实际shíjì

thực tế

着急zháojí

lo lắng