Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ này thường làm tân ngữ cho các động từ như phân biệt, nhận biết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chân giả
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 假giảdối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong cụm 真假难辨 (thật giả khó phân biệt) hoặc 辨别真假 khi cần xác nhận tính xác thực.
Câu ví dụ
- 这件珠宝的真假难以辨别。
Rất khó phân biệt món trang sức này thật hay giả.
- 他不知道这个消息的真假。
Anh ấy không biết tin tức này thật hay giả.
- 鉴别古董的真假需要专业知识。
Phân biệt đồ cổ thật hay giả cần kiến thức chuyên môn.
- 网上的信息真假难辨。
Thông tin trên mạng thật giả khó phân biệt.
Kết hợp thường gặp
- 辨别真假
phân biệt thật giả
- 真假难辨
thật giả khó phân biệt
- 不管真假
dù thật hay giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.