Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa相当于 luôn đi kèm tân ngữ phía sau; khác với 相当 (tương đương — tính từ độc lập) và 等于 (đẳng vu — bằng chính xác về số liệu).
Câu ví dụ
- 一美元相当于约七元人民币。
Một đô-la Mỹ tương đương khoảng bảy nhân dân tệ.
- 这个职位相当于副总经理。
Chức vụ này tương đương với phó tổng giám đốc.
- 他的工作量相当于两个人的任务。
Khối lượng công việc của anh ấy tương đương nhiệm vụ của hai người.
- 这项成就相当于获得了诺贝尔奖。
Thành tựu này tương đương với việc đạt giải Nobel.
Kết hợp thường gặp
- 大致相当于
xấp xỉ tương đương với
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.