Từ vựng tiếng Trung
xiāng*dāng*yú

Nghĩa tiếng Việt

Tương đương vu — tương đương với, bằng với; dùng để so sánh hai thứ có giá trị, kích thước hoặc chức năng ngang bằng nhau.

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

相当于 luôn đi kèm tân ngữ phía sau; khác với 相当 (tương đương — tính từ độc lập) và 等于 (đẳng vu — bằng chính xác về số liệu).

Câu ví dụ

  • 一美元相当于约七元人民币。Yī měiyuán xiāngdāngyú yuē qī yuán rénmínbì. thanh 1

    Một đô-la Mỹ tương đương khoảng bảy nhân dân tệ.

  • 这个职位相当于副总经理。Zhège zhíwèi xiāngdāngyú fù zǒng jīnglǐ. thanh 4

    Chức vụ này tương đương với phó tổng giám đốc.

  • 他的工作量相当于两个人的任务。Tā de gōngzuòliàng xiāngdāngyú liǎng gè rén de rènwù. thanh 1

    Khối lượng công việc của anh ấy tương đương nhiệm vụ của hai người.

  • 这项成就相当于获得了诺贝尔奖。Zhè xiàng chéngjiù xiāngdāngyú huòdéle Nuòbèiěr jiǎng. thanh 4

    Thành tựu này tương đương với việc đạt giải Nobel.

Kết hợp thường gặp

  • 大致相当于dàzhì xiāngdāngyú thanh 4

    xấp xỉ tương đương với

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.