Từ vựng tiếng Trung
xiāng*dāng*yú相
当
于
Nghĩa tiếng Việt
tương đương với
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
当
Bộ: 小 (nhỏ)
6 nét
于
Bộ: 二 (hai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相: Kết hợp giữa '木' (cây) và '目' (mắt), có thể liên quan đến việc quan sát hay nhìn nhận.
- 当: Gồm '小' (nhỏ) và '彐' (mũi), mang ý nghĩa về sự phù hợp, đúng lúc.
- 于: Đơn giản chỉ với '二' (hai) và '丶', thường thể hiện một vị trí hay sự so sánh.
→ Tổ hợp '相当于' thể hiện sự tương đương, tương ứng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ ghép thông dụng
相同
giống nhau
相似
tương tự
相爱
yêu nhau