Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để so sánh hai đối tượng có giá trị hoặc vai trò ngang nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương đương vu
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa相当于 luôn đi kèm tân ngữ phía sau; khác với 相当 (tương đương — tính từ độc lập) và 等于 (đẳng vu — bằng chính xác về số liệu).
Câu ví dụ
- 一美元相当于约七元人民币。
Một đô-la Mỹ tương đương khoảng bảy nhân dân tệ.
- 这个职位相当于副总经理。
Chức vụ này tương đương với phó tổng giám đốc.
- 他的工作量相当于两个人的任务。
Khối lượng công việc của anh ấy tương đương nhiệm vụ của hai người.
- 这项成就相当于获得了诺贝尔奖。
Thành tựu này tương đương với việc đạt giải Nobel.
Kết hợp thường gặp
- 大致相当于
xấp xỉ tương đương với
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.