Từ vựng tiếng Trung
bǎi*hé百
合
Nghĩa tiếng Việt
hoa lily
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
百
Bộ: 白 (màu trắng)
6 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '百' có bộ '白' (màu trắng), thể hiện sự thanh khiết, và thêm phần '一' ở trên để chỉ số lượng lớn, nghĩa là 'trăm'.
- Chữ '合' có bộ '口' (miệng) và hai phần kết hợp lại, gợi ý ý nghĩa 'kết hợp' hay 'phù hợp'.
→ '百合' có nghĩa là hoa bách hợp, biểu tượng cho sự thanh khiết và kết hợp hoàn hảo.
Từ ghép thông dụng
百合花
hoa bách hợp
百合婚礼
đám cưới bách hợp
百合剧
phim/drama bách hợp