Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các động từ như 举办 hoặc 参观 để chỉ việc tổ chức hoặc đi xem triển lãm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
họa triển
Từng chữ
- 画họavẽ; bức tranh
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, triển lãm tranh vẽ.
Câu ví dụ
- 我们去看了画展
Chúng ta đi xem triển lãm tranh
- 这个画展很有名
Triển lãm tranh này rất nổi tiếng
- 举办个人画展
Tổ chức triển lãm tranh cá nhân
- 画展上有很多作品
Triển lãm tranh có nhiều tác phẩm
- 参观画展
Tham quan triển lãm tranh
Kết hợp thường gặp
- 个人画展
triển lãm tranh cá nhân
- 举办画展
tổ chức triển lãm tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.