Từ vựng tiếng Trung
diàn*xìn

Nghĩa tiếng Việt

viễn thông

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 电: Chữ này có bộ mưa (雨) nhưng không có nghĩa là mưa, mà tượng trưng cho tia sét, từ đó chỉ điện.
  • 信: Chữ này có bộ nhân đứng (亻) tượng trưng cho người, kết hợp với phần còn lại biểu thị ý tưởng về sự tin cậy hoặc thông tin.

电信: Chỉ việc truyền thông tin qua điện tử.

Từ ghép thông dụng

电话diànhuà

điện thoại

电力diànlì

điện lực

信息xìnxī

thông tin