Từ vựng tiếng Trung
yòng*de*zháo用
得
着
Nghĩa tiếng Việt
có thể sử dụng
3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
用
Bộ: 用 (dùng)
5 nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
着
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '用' có nghĩa là dùng, đại diện cho hành động sử dụng.
- '得' là sự kết hợp của '彳' (bước chân trái) và '貝' (vỏ sò), thường chỉ khả năng hay trạng thái.
- '着' là sự kết hợp của '目' (mắt) và '羊' (con cừu), biểu thị sự thực hiện một hành động.
→ '用得着' nghĩa là có thể sử dụng, thường dùng để chỉ một thứ gì đó có ích hay cần thiết.
Từ ghép thông dụng
用法
cách dùng
用途
công dụng
用心
tận tâm