Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理念 mang tính trang trọng và trừu tượng hơn 想法 (ý kiến, suy nghĩ); thường dùng cho tổ chức, doanh nghiệp, triết học; dịch sát là 「lý niệm」chứ không phải 「khái niệm」(概念).
Câu ví dụ
- 这家公司的核心理念是以人为本
Lý niệm cốt lõi của công ty này là lấy con người làm trọng tâm
- 他的教育理念强调创新
Triết lý giáo dục của ông ấy nhấn mạnh sự sáng tạo
- 品牌理念影响着消费者的选择
Lý niệm thương hiệu ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng
- 我们需要转变理念,拥抱变化
Chúng ta cần thay đổi quan niệm, chào đón sự thay đổi
Kết hợp thường gặp
- 核心理念
lý niệm cốt lõi
- 品牌理念
lý niệm thương hiệu
- 教育理念
triết lý giáo dục
- 转变理念
thay đổi quan niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.