Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các cụm từ như 经营理念 (triết lý kinh doanh)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lí niệm
Từng chữ
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理念 mang tính trang trọng và trừu tượng hơn 想法 (ý kiến, suy nghĩ); thường dùng cho tổ chức, doanh nghiệp, triết học; dịch sát là 「lý niệm」chứ không phải 「khái niệm」(概念).
Câu ví dụ
- 这家公司的核心理念是以人为本
Lý niệm cốt lõi của công ty này là lấy con người làm trọng tâm
- 他的教育理念强调创新
Triết lý giáo dục của ông ấy nhấn mạnh sự sáng tạo
- 品牌理念影响着消费者的选择
Lý niệm thương hiệu ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng
- 我们需要转变理念,拥抱变化
Chúng ta cần thay đổi quan niệm, chào đón sự thay đổi
Kết hợp thường gặp
- 核心理念
lý niệm cốt lõi
- 品牌理念
lý niệm thương hiệu
- 教育理念
triết lý giáo dục
- 转变理念
thay đổi quan niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.