Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Chỉ dùng làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ chỉ chức vụ hoặc người đảm nhiệm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiện nhậm
Từng chữ
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ người hiện đang giữ chức vụ. Dùng cho vị trí công việc.
Câu ví dụ
- 现任总统
Tổng thống đương nhiệm
- 现任主席
Chủ tịch đương nhiệm
- 他是现任经理
Anh ấy là giám đốc đương nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 现任领导
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.