Từ vựng tiếng Trung
dú*lì独
zì*zhǔ立
自
主
Nghĩa tiếng Việt
độc lập tự chủ
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
独
Bộ: 犭 (con thú)
9 nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
自
Bộ: 自 (tự mình)
6 nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘独’ có bộ ‘犭’ chỉ liên quan đến động vật, biểu thị sự riêng lẻ hay độc lập.
- ‘立’ là hình ảnh người đứng, biểu thị sự đứng vững hoặc độc lập.
- ‘自’ có nghĩa là tự mình, liên quan đến sự tự chủ.
- ‘主’ có bộ ‘丶’ chỉ sự đứng đầu hay làm chủ.
→ Cụm từ ‘独立自主’ có nghĩa là tự mình đứng vững và làm chủ, thể hiện sự độc lập và tự chủ.
Từ ghép thông dụng
独立
độc lập
自主
tự chủ
独自
một mình