Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
dú*lì
zì*zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

độc lập tự chủ, tự quyết

Âm Hán Việt

độc lập tự chủ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

9 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như chính sách, quốc gia

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

độc lập tự chủ

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • chủngười đứng đầu

Tầng từ vựng

Độc lập và tự quyết.

Câu ví dụ

  • 我们要独立自主。Wǒmen yào dúlìzìzhǔ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 独立自主地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.