Từ vựng tiếng Trung
tè*quán特
权
Nghĩa tiếng Việt
đặc quyền
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
特
Bộ: 牛 (trâu, bò)
10 nét
权
Bộ: 木 (gỗ, cây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '特' bao gồm bộ '牛' (trâu, bò) kết hợp với chữ '寺' (chùa), tạo cảm giác về một điều đặc biệt, độc đáo.
- Chữ '权' bao gồm bộ '木' (gỗ, cây) và chữ '又' (lại), thể hiện ý nghĩa về quyền lực hoặc quyền hạn, như cái gì đó có trọng lượng.
→ Từ '特权' có nghĩa là quyền đặc biệt hoặc ưu tiên.
Từ ghép thông dụng
特别
đặc biệt
特征
đặc trưng
权利
quyền lợi