Từ vựng tiếng Trung
piān*zi片
子
Nghĩa tiếng Việt
phim
2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
片
Bộ: 片 (mảnh)
4 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '片' có nghĩa là mảnh, phần của một vật thể.
- Chữ '子' thường chỉ con cái, hoặc dùng để chỉ một cái gì đó nhỏ bé.
→ Kết hợp, '片子' có thể chỉ một mảnh nhỏ bé, thường được dùng để chỉ phim ảnh hay một tác phẩm.
Từ ghép thông dụng
影片
bộ phim
磁片
đĩa từ, đĩa mềm
名片
danh thiếp